Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 6005.

741. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 8: My favourite subjects Lesson 2 (4,5,6)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

742. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 8: My favourite subjects Lesson 2 (1,2,3)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

743. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 8: My favourite subjects Lesson 1 (4,5,6)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

744. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 8: MY FAVOURITE SUBJECTS Lesson 1 (1,2,3)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

745. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 69: UNIT 9: Word Englishes. Lesson 1: Getting started/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;

746. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 69: UNIT 9: Word Englishes. Lesson 1: Getting started/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

747. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 68: UNIT 8: Films. Lesson 7: Looking back & Project/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

748. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 68: UNIT 8: Films. Lesson 7: Looking back & Project/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

749. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 8. Going away: Lesson 1. Vocabulary/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

750. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 9. Puzzles and games/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

751. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 8. Clil/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

752. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 7. Writing/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

753. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 6. Speaking/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

754. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 5. Language focus/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

755. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 4. Vocabulary and listening/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

756. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 3. Language focus/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

757. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 2.Reading/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

758. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 1. Vocabulary/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

759. NGUYỄN NHƯ KIỀU
    Hình bình hành/ Nguyễn Như Kiều: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

760. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 10: Our summer holiday Lesson 2 (1, 2, 3)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |